Thép tấm AISI P20/ 2311/ 3Cr2Mo tiêu chuẩn ASTM A681 dày 170/180/190/200/205/210/220/230/240/250mm(ly)

Thép tấm AISI P20/ 2311/ 3Cr2Mo tiêu chuẩn ASTM A681 dày 170/180/190/200/205/210/220/230/240/250mm(ly)

Thép tấm AISI P20/ 2311/ 3Cr2Mo tiêu chuẩn ASTM A681 dày 170/180/190/200/205/210/220/230/240/250mm(ly)

Công ty ALPHA STEEL chuyên cung cấp Thép tấm AISI P20 (tên gọi khác: 1.2311 theo tiêu chuẩn DIN hoặc 3Cr2Mo theo tiêu chuẩn GB) là dòng thép hợp kim thấp chuyên dụng làm khuôn nhựa, được sản xuất và kiểm định theo tiêu chuẩn ASTM A681 của Mỹ. Với độ dày từ 170mm 180mm 190mm 200mm 205mm 210mm 220mm 230 240mm 250mm, sản phẩm phù hợp cho khuôn ép nhựa, khuôn đúc áp lực, có thể tôi cứng đạt độ cứng 30–45 HRC. Loại thép này dễ xử lý nhiệt, ổn định kích thước sau khi tôi, giảm nguy cơ biến dạng. Ngoài ra, tính đồng nhất về thành phần hóa học và cơ lý giúp nâng cao hiệu suất sản xuất và tuổi thọ khuôn.

Báo giá thép tấm AISI P20/ 2311/ 3Cr2Mo tiêu chuẩn ASTM A681 dày 170/180/190/200/205/210/220/230/240/250mm(ly)

Hàng phổ thông (Nhập khẩu Trung Quốc - 3Cr2Mo): Dao động từ 38.000 – 48.000 VNĐ/kg.

Hàng chất lượng cao (Hàn Quốc - POSCO/ Nhật Bản): Dao động từ 55.000 – 75.000 VNĐ/kg.

(Lưu ý: Giá trên chưa bao gồm VAT và có thể thay đổi tùy theo quy cách cắt lẻ hay mua nguyên tấm).

  • Thép tấm AISI P20/ 2311/ 3Cr2Mo tiêu chuẩn ASTM A681 dày 170/180/190/200/205/210/220/230/240/250mm(ly)
  • Liên hệ
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

I. Thép tấm AISI P20/ 2311/ 3Cr2Mo tiêu chuẩn ASTM A681 dày 170/180/190/200/205/210/220/230/240/250 mm(ly) là gì?

Thép tấm AISI P20 (tương đương với mác 1.2311 của Đức hoặc 3Cr2Mo của Trung Quốc) là loại thép hợp kim chuyên dụng làm khuôn nhựa được sản xuất và kiểm định theo tiêu chuẩn ASTM A681 của Hiệp hội Thử nghiệm và Vật liệu Hoa Kỳ.

Về bản chất, đây là dòng thép "tiền cứng" (pre-hardened), nghĩa là nhà máy đã nhiệt luyện sẵn đến một độ cứng nhất định trước khi xuất xưởng.

Dưới đây là các điểm cốt lõi để định nghĩa loại thép này:

1. Ý nghĩa các tên gọi tương đương

  • AISI P20: Tên gọi theo tiêu chuẩn Mỹ (AISI). Chữ "P" viết tắt của Plastic mold steel (Thép khuôn nhựa).
  • 1.2311: Mã số theo tiêu chuẩn DIN của Đức.
  • 3Cr2Mo: Ký hiệu theo tiêu chuẩn GB của Trung Quốc, thể hiện thành phần gồm khoảng 3% Crom và có thêm Molypden.

2. Tiêu chuẩn ASTM A681 là gì?

ASTM A681 là tiêu chuẩn kỹ thuật quy định cho các loại thép công cụ hợp kim (Alloy Tool Steels). Khi một tấm thép P20 đạt tiêu chuẩn này, nó đảm bảo:

  • Thành phần hóa học: Tỷ lệ các nguyên tố Cr, Mo, Mn, C... nằm trong phạm vi cho phép để đảm bảo tính chất cơ lý.
  • Độ cứng đồng nhất: Thép phải đạt độ cứng ổn định (thường từ 28–34 HRC) từ bề mặt vào đến lõi.
  • Chất lượng nội tại: Kiểm soát các tạp chất và độ rỗng để đảm bảo khi đánh bóng bề mặt khuôn không bị rỗ.

Thép tấm AISI P20/ 2311/ 3Cr2Mo tiêu chuẩn ASTM A681 

Thép tấm P20 dày 170/180/190/200/205/210/220/230/240/250mm(ly)

Thép tấm P20 dày 170/180/190/200/205/210/220/230/240/250mm(ly)

II. Đặc điểm nổi bật Thép tấm AISI P20/ 2311/ 3Cr2Mo tiêu chuẩn ASTM A681 dày 170/180/190/200/205/210/220/230/240/250 mm-ly

Khi độ dày thép tấm AISI P20 / 1.2311 / 3Cr2Mo tăng lên mức siêu dày từ 170mm đến 250mm, các đặc điểm kỹ thuật đòi hỏi sự khắt khe hơn rất nhiều để đảm bảo hiệu suất làm khuôn lớn.

Dưới đây là những đặc điểm nổi bật của dòng thép siêu dày này theo tiêu chuẩn ASTM A681:

1. Độ đồng nhất độ cứng xuyên suốt (Through-Hardening)

Đây là đặc điểm quan trọng nhất. Với độ dày lên tới 250mm, thép P20 chất lượng cao phải đảm bảo:

  • Độ chênh lệch độ cứng: Sự khác biệt độ cứng giữa lớp bề mặt và lõi cực thấp (thường giữ ổn định ở mức 28-32 HRC).
  • Hợp kim hóa: Hàm lượng Crom (Cr) và Mangan (Mn) được tối ưu hóa để tăng khả năng thấm tôi, giúp lõi thép không bị mềm hoặc thô tinh thể.

2. Độ tinh khiết và Cấu trúc siêu đặc

Với các khối thép dày 200mm - 250mm, nguy cơ rỗ khí hoặc tạp chất ở tâm là rất lớn. Do đó:

  • Kiểm tra siêu âm (Ultrasonic Test): 100% các tấm dày này đều phải đạt tiêu chuẩn kiểm tra siêu âm (thường là mức SEP 1921 Group 3 Class C/c) để đảm bảo không có vết nứt ngầm hay bọt khí bên trong.
  • Khử khí chân không (Vacuum Degassing): Thép được xử lý qua quy trình khử khí chân không để loại bỏ tạp chất, giúp bề mặt sau khi gia công đạt độ bóng gương (Mirror Polishing) hoàn hảo.

3. Khả năng gia công cơ khí chính xác

Dù là khối thép nặng hàng tấn, AISI P20 vẫn giữ được:

  • Tính ổn định kích thước: Sau khi phay, bào hoặc cắt dây EDM, thép ít bị biến dạng nhờ quá trình khử ứng suất dư (Stress Relieving) tốt từ nhà máy.
  • Gia công EDM tốt: Cấu trúc hạt mịn giúp quá trình gia công tia lửa điện diễn ra ổn định, bề mặt sau gia công ít bị rạn nứt nhiệt.

4. Ứng dụng cho khuôn mẫu siêu trường, siêu trọng

Các độ dày từ 170mm đến 250mm thường được dùng để chế tạo:

  • Khuôn cản xe ô tô (Bumper): Cần độ dày và diện tích lớn để chịu lực ép cực cao.
  • Khuôn thùng rác công nghiệp, pallet nhựa: Các sản phẩm có chiều sâu hốc khuôn lớn.
  • Tấm khuôn (Mold Base) chịu tải: Dùng làm tấm khuôn chính trong các máy ép nhựa hàng nghìn tấn.

5. Ước tính trọng lượng theo độ dày Thép tấm AISI P20/ 2311/ 3Cr2Mo

Dưới đây là bảng tra cứu trọng lượng tính sẵn cho 1 mét vuông (1m x 1m) thép tấm AISI P20 / 1.2311 / 3Cr2Mo theo các độ dày bạn yêu cầu:

Độ dày (mm)

Trọng lượng (kg/m²)

170 mm

1,334.50

180 mm

1,413.00

190 mm

1,491.50

200 mm

1,570.00

205 mm

1,609.25

210 mm

1,648.50

220 mm

1,727.00

230 mm

1,805.50

240 mm

1,884.00

250 mm

1,962.50

Một số lưu ý quan trọng cho hàng siêu dày:

  • Vận chuyển: Với các tấm có độ dày từ 200mm trở lên, trọng lượng trên mỗi mét vuông là rất lớn (trên 1.5 tấn). Bạn cần chuẩn bị phương tiện nâng hạ (xe cẩu, xe nâng tải trọng lớn) phù hợp.
  • Dung sai (Tolerance): Theo tiêu chuẩn ASTM A681, các tấm thép dày thường có dung sai dương về độ dày (thường là +2mm đến +5mm tùy nhà máy) để phục vụ việc phay khỏa mặt. Trọng lượng thực tế khi cân thường sẽ cao hơn số lý thuyết một chút.
  • Cắt lẻ: Do thép P20 dày 250mm rất cứng và nặng, việc cắt lẻ thường được thực hiện bằng máy cắt đai (Saw cutting) để đảm bảo mạch cắt phẳng và không làm biến đổi tính chất nhiệt luyện của thép.

Bạn có đang quan tâm đến thép tấm P20 hãy liên hệ ngay với Alpha Steel: 0907315999.

III. Thông số kỹ thuật & Thành phần hóa học Thép tấm AISI P20/ 2311/ 3Cr2Mo tiêu chuẩn ASTM A681 dày 170/180/190/200/205/210/220/230/240/250  mm-ly

Đối với các dòng thép tấm siêu dày từ 170mm đến 250mm, việc kiểm soát thành phần hóa học và thông số kỹ thuật theo tiêu chuẩn ASTM A681 là cực kỳ quan trọng để đảm bảo độ cứng không bị sụt giảm ở lõi (hiện tượng lõi mềm).

Dưới đây là chi tiết thông số kỹ thuật cho phân khúc thép AISI P20 / 1.2311 / 3Cr2Mo siêu dày:

1. Thành phần hóa học tiêu chuẩn (%)

Các nguyên tố hợp kim được giữ ở mức tối ưu để tăng khả năng thấm tôi cho khối thép nặng.

Nguyên tố

Ký hiệu

Hàm lượng (%)

Vai trò đối với tấm dày (170-250mm)

Cacbon

C

0.28 – 0.40

Duy trì độ cứng nền ổn định.

Crom

Cr

1.40 – 2.00

Tăng mạnh độ thấm tôi xuyên suốt độ dày 250mm.

Mangan

Mn

0.60 – 1.00

Hỗ trợ độ cứng và làm mịn cấu trúc hạt thép.

Molyden

Mo

0.30 – 0.55

Chống giòn ram và tăng độ bền nhiệt khi ép nhựa lâu.

Silic

Si

0.20 – 0.80

Khử oxy và tăng cường độ bền kéo.

Lưu huỳnh

S

≤ 0.030

Giữ ở mức thấp để bề mặt bóng gương đẹp nhất.

Photpho

P

≤ 0.030

Hạn chế tạp chất gây nứt ngầm trong khối lớn.

2. Thông số kỹ thuật cơ lý (Trạng thái Pre-hardened)

Với độ dày từ 170mm trở lên, thép thường được cung cấp ở trạng thái đã nhiệt luyện sẵn:

  • Độ cứng bề mặt: 28 – 32 HRC (hoặc 285 – 330 HB).
  • Độ lệch độ cứng (Bề mặt so với Lõi): ≤ 3 HRC (Tiêu chuẩn cao cho thép khuôn lớn).
  • Giới hạn bền kéo: 930 – 1080 MPa.
  • Giới hạn chảy: ~ 800 MPa.
  • Độ giãn dài: 12% - 15%.
  • Độ dai va đập (Charpy V-Notch): ~ 25-30 J/cm² (Đảm bảo khuôn không nứt khi chịu áp lực ép lớn).

3. Tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng đặc biệt

Khi độ dày đạt mức 200mm - 250mm, thép phải đạt các chứng chỉ sau:

  • Siêu âm (Ultrasonic Test): Đạt tiêu chuẩn SEP 1921-84 Class C/c hoặc D/d. Đây là yêu cầu bắt buộc để xác nhận khối thép không bị rỗng hoặc nứt bên trong lòng.
  • Độ sạch (Cleanliness): Thép thường được tinh luyện qua lò điện hồ quang (EAF) + khử khí chân không (VD) để loại bỏ tạp chất phi kim loại, giúp khuôn có bề mặt siêu mịn sau khi gia công.
  • Cấu trúc vi mô: Đảm bảo cấu trúc đồng nhất, không bị phân tách nguyên tố (segregation) ở khu vực tâm tấm thép.

4. Lưu ý khi gia công độ dày 170-250mm

  • Cắt thô: Nên sử dụng máy cưa vòng (Band saw) công suất lớn. Hạn chế cắt gas/oxy-gas vì nhiệt lượng lớn có thể làm thay đổi cấu trúc thép tại mép cắt (gây nứt hoặc cứng cục bộ).
  • Khử ứng suất: Sau khi phay thô lượng lớn (phá hốc sâu), nên thực hiện công đoạn khử ứng suất dư (Stress Relieving) ở khoảng 500-550°C để đảm bảo độ chính xác kích thước khi gia công tinh.

Bạn đang cần báo giá theo nguyên tấm (thường là 2000x5800mm hoặc 2000x3000mm) hay cắt quy cách theo bản vẽ cụ thể? Hãy liên hệ ngay với Alpha Steel: 0907315999/0937682789

CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL

ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM

Email: satthepalpha@gmail.com        MST: 3702703390

Hotline:  0907 315 999 ( BÁO GIÁ NHANH)

Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline