Thép tấm ABREX400 dày 4.5ly/4.5mm chịu mài mòn
Thông tin chi tiết Thép tấm ABREX400 dày 4.5ly/4.5mm chịu mài mòn
Dưới đây là thông tin chi tiết đầy đủ về thông số kỹ thuật, thành phần hóa học và trọng lượng của thép tấm chịu mài mòn ABREX400 dày 4.5mm (4.5 ly) từ tập đoàn Nippon Steel:
1. Thông số kỹ thuật & Cơ tính tiêu chuẩn
2. Thành phần hóa học cơ bản (%)
Thép được kiểm soát nghiêm ngặt các tạp chất để duy trì khả năng hàn tốt và chống nứt nẻ:
3. Công thức tính trọng lượng tấm ABREX400 dày 4.5mm
Trọng lượng của thép tấm được tính theo công thức tiêu chuẩn: Trọng lượng (kg)=Độ dày (mm) x Chiều rộng (m) x Chiều dài (m) x 7.85
Bảng tra trọng lượng theo các khổ thông dụng:
|
Khổ rộng (m) |
Chiều dài (m) |
Trọng lượng / Tấm (kg) |
|
1.5 m |
6.0 m |
317.9 kg |
|
2.0 m |
6.0 m |
423.9 kg |
4. Hướng dẫn gia công tấm mỏng 4.5mm
Do có độ dày mỏng kết hợp độ cứng cao, khi gia công ABREX400 4.5mm cần lưu ý:
5. Giá thép tấm ABREX400 dày 4.5ly/4.5mm chịu mài mòn
Giá thép tấm chịu mài mòn ABREX400 dày 4.5mm (4.5 ly) hiện nay dao động phổ biến trong khoảng 25.000 đến 30.000 VNĐ/kg.
Do đây là dòng thép hợp kim nhập khẩu đặc chủng từ Nhật Bản, giá thành được tính trực tiếp dựa trên khối lượng thực tế của tấm và các chi phí gia công phụ trợ.
Bảng giá tham khảo theo khổ tấm tiêu chuẩn
Dựa vào công thức tính trọng lượng tiêu chuẩn (Tỷ trọng 7.85), dưới đây là giá ước tính cho nguyên tấm nguyên khổ phổ biến tại các đại lý:
|
Khổ quy cách (mm) |
Trọng lượng tiêu chuẩn |
Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) |
Giá ước tính theo tấm (VNĐ) |
|
4.5 x 1500 x 6000 |
317.9 kg |
25.000 - 30.000 |
7.947.500 – 9.537.000 |
|
4.5 x 2000 x 6000 |
423.9 kg |
25.000 - 30.000 |
10.597.500 – 12.717.000 |
Lưu ý: Mức giá trên mang tính chất tham khảo tại thời điểm hiện tại và chưa bao gồm thuế VAT 10% cũng như chi phí vận chuyển.
Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá bán
MỌI THÔNG TIN CHI TIẾT VUI LÒNG LIÊN HỆ
CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Email: satthepalpha@gmail.com Phone: 0939 885 886